Lúa giảm phát thải: Hiệu quả từ đồng ruộng, cần đầu ra ổn định để phát triển bền vững
Áp dụng kỹ thuật tưới ngập, khô xen kẽ trong canh tác lúa đang mở ra hướng đi mới cho sản xuất nông nghiệp theo hướng tiết kiệm chi phí, giảm phát thải khí nhà kính và thích ứng với biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, để mô hình được duy trì và nhân rộng, bên cạnh hướng dẫn kỹ thuật và chủ động nguồn nước, việc kết nối tiêu thụ, nâng cao giá trị hạt gạo là yếu tố quan trọng.

HTX NÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ PHÚ LƯƠNG
Lúa giảm phát thải: Hiệu quả từ đồng ruộng, cần đầu ra ổn định để phát triển bền vững
Áp dụng kỹ thuật tưới ngập, khô xen kẽ trong canh tác lúa đang mở ra hướng đi mới cho sản xuất nông nghiệp theo hướng tiết kiệm chi phí, giảm phát thải khí nhà kính và thích ứng với biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, để mô hình được duy trì và nhân rộng, bên cạnh hướng dẫn kỹ thuật và chủ động nguồn nước, việc kết nối tiêu thụ, nâng cao giá trị hạt gạo là yếu tố quan trọng.
Từ thay đổi phương thức canh tác đến hiệu quả kinh tế
Trong quá trình đổi mới sản xuất nông nghiệp, HTX Nông nghiệp và Dịch vụ Phú Lương xác định việc ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật, sử dụng tiết kiệm tài nguyên và bảo vệ môi trường đồng ruộng là những nhiệm vụ cần được quan tâm thường xuyên.
Thực tế sản xuất cho thấy, canh tác lúa theo phương thức truyền thống với tập quán duy trì nước ngập liên tục trong thời gian dài có thể làm gia tăng phát thải khí mê-tan (CH₄). Việc áp dụng kỹ thuật tưới ngập, khô xen kẽ (AWD), kết hợp điều chỉnh mật độ cấy và sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật hợp lý, có thể góp phần giảm phát thải, tiết kiệm nước và nâng cao hiệu quả sản xuất.
Mô hình tại HTX Dịch vụ nông nghiệp Phú Lương, xã Bắc Tiên Hưng, tỉnh Hưng Yên là một ví dụ về những chuyển biến tích cực khi người nông dân từng bước thay đổi cách thức canh tác.
Theo thông tin từ mô hình, vụ xuân năm 2024, diện tích áp dụng kỹ thuật tưới ngập, khô xen kẽ đạt 67 ha, với 812 hộ tham gia. Đến vụ xuân năm 2026, diện tích đã tăng lên 120 ha, với 1.150 hộ tham gia. Kết quả này cho thấy sự quan tâm của người dân đối với phương thức sản xuất có khả năng tiết kiệm chi phí và giảm tác động đến môi trường.
Theo tính toán của hợp tác xã tại mô hình, khi kết hợp quản lý nước với cấy thưa và sử dụng vật tư nông nghiệp hợp lý, lượng giống có thể giảm khoảng 50%, lượng phân bón giảm 30–35%, thuốc bảo vệ thực vật giảm khoảng một phần ba. Chi phí sản xuất có thể tiết kiệm khoảng 120.000–125.000 đồng/sào, tương đương khoảng 3,5 triệu đồng/ha/vụ.
Riêng chi phí điện phục vụ bơm nước được ước tính giảm khoảng 180.000 đồng/ha. Những khoản tiết kiệm này góp phần giảm áp lực đầu tư cho nông dân, nhất là trong điều kiện diện tích canh tác của nhiều hộ còn nhỏ lẻ, chi phí vật tư và nhân công vẫn là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất.
Tuy nhiên, các mức tiết kiệm nêu trên là kết quả tính toán tại mô hình cụ thể, có thể thay đổi tùy điều kiện đất đai, thời tiết, hệ thống thủy lợi và cách tổ chức sản xuất của từng địa phương.
Chủ động nguồn nước, nâng cao năng lực tổ chức sản xuất
Bên cạnh hiệu quả kinh tế, việc áp dụng kỹ thuật tưới ngập, khô xen kẽ còn góp phần nâng cao nhận thức của nông dân về sử dụng nước tiết kiệm và canh tác thân thiện với môi trường.
Để phương pháp này phát huy hiệu quả, người sản xuất cần nắm vững quy trình quản lý nước theo từng giai đoạn sinh trưởng của cây lúa. Việc rút nước và đưa nước trở lại phải căn cứ vào điều kiện thực tế của đồng ruộng, đặc điểm đất đai, thời tiết và hướng dẫn chuyên môn; không thực hiện tùy tiện làm ảnh hưởng đến sinh trưởng, năng suất cây trồng.
Đối với những vùng có nhiều hộ cùng sử dụng một hệ thống thủy lợi, việc điều tiết nước cần được tổ chức đồng bộ. Nếu mỗi hộ thực hiện một cách khác nhau, không phối hợp thời điểm tưới và tiêu, hiệu quả của quy trình có thể bị hạn chế.
Vì vậy, HTX Nông nghiệp và Dịch vụ Phú Lương xác định vai trò của hợp tác xã không chỉ là tuyên truyền, vận động mà còn là phối hợp tổ chức sản xuất, hướng dẫn kỹ thuật và kết nối các hộ nông dân trong cùng vùng canh tác.
Cùng với việc quản lý nước, bà con cần chú trọng cấy đúng mật độ, bón phân cân đối, sử dụng thuốc bảo vệ thực vật theo nguyên tắc “4 đúng”, chủ động theo dõi sâu bệnh và thực hiện vệ sinh đồng ruộng. Các biện pháp này cần được triển khai phù hợp với điều kiện thực tế, tránh áp dụng máy móc hoặc cắt giảm vật tư không đúng yêu cầu kỹ thuật.
Trong thời gian tới, việc tăng cường tập huấn, hướng dẫn trực tiếp trên đồng ruộng và phối hợp chặt chẽ giữa hợp tác xã, bộ phận thủy nông, cơ quan chuyên môn với các hộ sản xuất sẽ là cơ sở quan trọng để từng bước mở rộng phương thức canh tác giảm phát thải.
Đầu ra ổn định là động lực để nông dân duy trì mô hình
Một trong những vấn đề đặt ra đối với sản xuất lúa giảm phát thải là làm thế nào để lợi ích môi trường được chuyển hóa thành lợi ích kinh tế cụ thể cho người trồng lúa.
Trên thực tế, giảm chi phí đầu vào là lợi ích có thể nhận thấy tương đối trực tiếp. Tuy nhiên, nếu sản phẩm làm ra vẫn được tiêu thụ theo phương thức thông thường, chưa có liên kết với doanh nghiệp và chưa có mức giá phù hợp với chất lượng, quy trình sản xuất, động lực đầu tư lâu dài của người nông dân sẽ bị hạn chế.
Người trồng lúa phải bỏ thêm công sức để thực hiện quy trình kỹ thuật, phối hợp điều tiết nước và có thể cần ghi chép, theo dõi quá trình sản xuất. Nếu những nỗ lực đó chưa được thị trường ghi nhận, việc mở rộng mô hình sẽ chủ yếu dựa vào khoản chi phí tiết kiệm được trong từng vụ.
Do đó, để sản xuất lúa giảm phát thải phát triển bền vững, cần thúc đẩy liên kết giữa hợp tác xã, nông dân, doanh nghiệp thu mua, đơn vị chế biến và các tổ chức có liên quan. Việc xây dựng vùng nguyên liệu, thống nhất quy trình canh tác, kiểm soát chất lượng và tổ chức thu mua theo hợp đồng sẽ góp phần giảm rủi ro thị trường, giúp người dân yên tâm sản xuất.
HTX Nông nghiệp và Dịch vụ Phú Lương xác định liên kết tiêu thụ là một hướng cần được quan tâm song song với chuyển giao kỹ thuật. Khi có doanh nghiệp đồng hành, sản phẩm được tiêu thụ ổn định và những giá trị của quy trình sản xuất xanh được đánh giá phù hợp, người nông dân sẽ có thêm động lực duy trì và mở rộng diện tích áp dụng.
Bên cạnh đó, các chương trình hỗ trợ về hạ tầng thủy lợi, tập huấn kỹ thuật, vốn đầu tư và kết nối thị trường cần được triển khai phù hợp với quy mô sản xuất của địa phương. Đây là những điều kiện quan trọng giúp các hộ nhỏ lẻ có thể tham gia vào chuỗi sản xuất hàng hóa, thay vì phải tự mình gánh chịu toàn bộ chi phí và rủi ro khi chuyển đổi.
Mở ra cơ hội từ giảm phát thải và tín chỉ carbon
Ngoài việc tiết kiệm nước và giảm chi phí vật tư, canh tác lúa giảm phát thải còn có tiềm năng gắn với các chương trình đo đạc, báo cáo và thẩm tra lượng phát thải khí nhà kính, hướng tới khả năng tham gia thị trường carbon khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định.
Tuy nhiên, tín chỉ carbon không tự động hình thành chỉ vì nông dân áp dụng kỹ thuật tưới ngập, khô xen kẽ. Việc xác định lượng phát thải giảm được, chứng minh kết quả, thực hiện quy trình đo đạc và thẩm tra, cũng như đáp ứng yêu cầu của chương trình hoặc tiêu chuẩn áp dụng, đều cần được thực hiện theo quy định cụ thể.
Vì vậy, người nông dân và hợp tác xã cần được hướng dẫn rõ ràng về quy trình kỹ thuật, phương pháp ghi chép, trách nhiệm của các bên và cơ chế phân chia lợi ích nếu có doanh thu từ tín chỉ carbon. Việc bảo đảm tính minh bạch sẽ giúp người sản xuất hiểu rõ quyền lợi, nghĩa vụ và tránh kỳ vọng vào những khoản thu chưa được xác định chắc chắn.
Nếu được tổ chức bài bản, các chương trình giảm phát thải có thể mở ra thêm cơ hội huy động nguồn lực cho sản xuất xanh, hỗ trợ cải thiện kỹ thuật canh tác và nâng cao giá trị của vùng lúa. Tuy nhiên, hiệu quả lâu dài vẫn cần dựa trên nền tảng sản xuất có lợi cho nông dân, chất lượng sản phẩm được bảo đảm và thị trường tiêu thụ ổn định.
Chung tay xây dựng nền sản xuất lúa hiệu quả, thân thiện với môi trường
Giảm phát thải trong sản xuất lúa không chỉ là câu chuyện về kỹ thuật tưới nước mà còn là quá trình đổi mới cách tổ chức sản xuất, sử dụng vật tư, quản lý đồng ruộng và kết nối thị trường.
Để quá trình này đạt hiệu quả, cần sự phối hợp của chính quyền địa phương, cơ quan chuyên môn, hợp tác xã, doanh nghiệp và bà con nông dân. Trong đó, hợp tác xã giữ vai trò cầu nối, giúp người sản xuất tiếp cận tiến bộ kỹ thuật, phối hợp tổ chức vùng canh tác và từng bước tham gia các chuỗi liên kết có giá trị cao hơn.
HTX Nông nghiệp và Dịch vụ Phú Lương khuyến khích bà con chủ động tìm hiểu, áp dụng những tiến bộ kỹ thuật phù hợp; thực hiện tiết kiệm nước, sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật hợp lý; giữ gìn vệ sinh đồng ruộng và tích cực phối hợp trong công tác điều tiết nước.
Đồng thời, việc phát triển sản xuất lúa giảm phát thải cần gắn với mục tiêu nâng cao thu nhập, giảm chi phí, bảo đảm đầu ra và tạo điều kiện để người nông dân được hưởng lợi tương xứng từ những thay đổi trong phương thức canh tác.
Sản xuất lúa giảm phát thải chỉ có thể phát triển bền vững khi lợi ích môi trường đi cùng hiệu quả kinh tế. Có kỹ thuật phù hợp, nguồn nước chủ động, sự đồng hành của hợp tác xã và đầu ra ổn định, người nông dân sẽ có thêm niềm tin để đổi mới sản xuất, góp phần xây dựng nền nông nghiệp xanh, hiện đại và thích ứng với biến đổi khí hậu.
HTX NÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ PHÚ LƯƠNG
Đổi mới canh tác – Tiết kiệm chi phí – Giảm phát thải – Nâng cao giá trị hạt gạo.

